Cà phê Mít – Liberica | Fine Robusta Việt Nam

Liberica hình minh hoạ FiRo

Nội Dung Chính

Coffea Liberia – Cà Phê Mít

Cà phê liberica (danh pháp hai phần: Coffea liberica, đồng nghĩa với Coffea excelsa) được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1903 ở Trung Phi, tại đây nó còn được gọi là Coffea dewevrei hoặc dewevreié. Chỉ đến năm 2006, cà phê excelsa mới chính thức được phân loại lại là giống dewevrei của loài liberica.

Điều này làm cho cái tên excelsa gần như vô danh trong thị trường cà phê hiện đại, giống như cách các từ “cà phê robusta” được sử dụng rộng rãi để mô tả tất cả các giống C. canephora. Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) không đưa ra số liệu thống kê chính thức về việc sản xuất hoặc buôn bán giống cà phê này, chỉ vì “cà phê excelsa” và “cà phê liberica” được xem là hai giống khác nhau.

Tại Việt Nam cà phê liberica còn được gọi là cà phê mít. Tuy nhiên, ngày nay, nó chủ yếu được trồng và tiêu thụ ở Đông Nam Á, phổ biến nhất tại Philippines, Indonesia và Malaysia. Chỉ riêng ở Philippines, liberica chiếm hơn 70% tổng số cà phê được trồng.

Một số nguồn tham khảo cho rằng cà phê liberica có thể đã được phát hiện lần đầu ở Liberia, một quốc gia ở Tây Phi (vì vậy, nó có tên Coffea liberica hay Liberian), cây cà phê liberica đã đến Ethiopia, và từ đó nó có thể đã đến Trung Đông và do đó lan sang Đông Nam Á. Vào thời điểm đó, những người Hồi giáo thường đến Malaysia vì lý do tôn giáo. Cũng có khả năng những người thực dân đã mang theo cây cà phê liberica đến Đông Nam Á khi họ định cư. Vì phần lớn Đông Nam Á bị chiếm đóng bởi người Pháp, Hà Lan hoặc người Tây Ban Nha. Những người châu Âu này mang cà phê theo họ, sau đó ảnh hưởng đến thói quen uống cà phê của hầu hết các nước Đông Nam Á. Hơn nữa, Philippines chỉ cách Malaysia và Indonesia một chuyến thuyền. Cà phê và gia vị có thể di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác mà không cần đến những con tàu lớn.

Mặc dù chi tiết về cách thức liberica đến Đông Nam Á còn nhiều tranh cãi, nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng nó đã trải qua một sự gia tăng lớn về mức độ phổ biến vào cuối thế kỷ XIX. Cơ hội này đến từ khoảng năm 1890, khi bệnh gỉ sắt trên lá cà phê đã quét qua hơn 90% tổng số cây trồng arabica trên toàn thế giới. Do đó, khả năng kháng bệnh trở thành ưu tiên hàng đầu khi lựa chọn giống cà phê.

Đáp ứng yêu cầu này, cà phê liberica có khả năng chống lại bệnh gỉ sắt trên lá cà phê mạnh hơn nhiều, và nó cũng có thể được trồng dễ dàng hơn cây arabica với biên độ nhiệt độ rộng hơn. Hơn nữa, sâu bọ cũng khó xâm nhập vào vỏ của quả cà phê liberica hơn, vì chúng săn chắc hơn đáng kể. Sự gần gũi và dễ dàng đi lại giữa các nước Đông Nam Á khác đã góp phần vào sự lây lan nhanh chóng của loài này.

Cà phê liberica phát triển tốt nhất ở độ cao từ 1.000 đến 1.300 mét trên mực nước biển, và không giống như arabica hay robusta, cà phê liberica là một loài thực vật (một cái cây đúng nghĩa) chứ không phải cây bụi. Điều này có nghĩa là liberica cần có không gian thẳng đứng để phát triển, thay vì chỉ mọc thành cụm trên mặt đất. Và mặc dù liberica có năng suất cao và có khả năng chống chịu sâu bênh tốt (C. liberica là một loài lưỡng bội – tương tự như C. canephora), nhưng liberica vẫn đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng để cho năng suất tốt.

Cây cà phê liberica bắt đầu cho quả sau 5 năm kể từ khi được trồng. Chúng phát triển rất cao, với một số cây có chiều cao lên đến 17 mét – điều này có thể khiến việc hái quả trở nên khó khăn. Lá và quả của cây cà phê liberica cũng lớn hơn đáng kể so với lá của cây arabica và cây robusta. Lá liberica có thể phát triển rộng tới 30 cm và những quả cà phê khi chín của loài này có thể to gần như gấp đôi kích thước của hai loại còn lại. Điều đáng chú ý là tỷ lệ thịt quả/hạt đối với liberica là khoảng 60:40, so với tỷ lệ 40:60 của cả arabica robusta không chỉ làm tăng thời gian làm khô cho quả liberica mà còn ảnh hưởng đến hương vị. Lớp thịt quả dày hơn tạo điều kiện cho quá trình lên men theo nhiều chiều hướng khác biệt, nên nó có nhiều hương vị trái cây, trong đó có vị giống như mít – một loại quả rất phổ biến ở Đông Nam Á, thay vì là các loại trái cây có múi như cam hay quýt.

Hãy là người đầu tiên chia sẻ bài đăng này!

Bài đăng mới

Máy Pha Cà Phê Espresso

Theo từ điển Merriam-Webster, Espresso được định nghĩa là “cà phê được pha bằng cách ép hơi nước hoặc nước nóng qua các hạt cà

Hạt Mịn (Fine)

Hạt cà phê là một ma trận ba chiều phức tạp của các sợi cellulose được phủ bằng dầu và các chất rắn khác. Những